Lựa chọn ngôn ngữ

Ngôn ngữ Nicaragua English Creole

Tên ngôn ngữ: Nicaragua English Creole
Mã ngôn ngữ theo chuẩn quốc tế ISO: bzk
Phạm vi ngôn ngữ: ISO Language
Trạng thái ngôn ngữ: Verified
Số hiệu ngôn ngữ trên GRN: 23394
Thẻ ngôn ngữ IETF: bzk

Bản ghi âm có sẵn trong Nicaragua English Creole

Hiện tại chúng tôi chưa có bản thu nào khả dụng cho ngôn ngữ này.

Tên gọi khác cho Nicaragua English Creole

Creole
Créole Anglais Nicaraguais
Miskito Coast Creole English
Nicaragua Creole English
Nicaragua Creole English Creole
尼加拉瓜克裏奧爾英語
尼加拉瓜克里奥尔英语

Nơi Nicaragua English Creole được nói

Nicaragua

Các ngôn ngữ liên quan đến Nicaragua English Creole

Nhóm người nói Nicaragua English Creole

Nicaraguan, Creole

Thông tin về Nicaragua English Creole

Dân số: 26,000

Làm việc với GRN bằng ngôn ngữ này.

Bạn có thể cung cấp thông tin, dịch thuật hoặc hỗ trợ ghi âm bằng ngôn ngữ này không? Bạn có thể tài trợ cho việc ghi âm bằng ngôn ngữ này hoặc ngôn ngữ khác không? Liên lạc với Đường dây nóng của bộ phận Ngôn ngữ của GRN.

Lưu ý rằng GRN là một tổ chức phi lợi nhuận, và không trả thù lao cho phiên dịch hay những người trợ giúp về ngôn ngữ. Mọi sự hỗ trợ đều là tình nguyện.

Chia sẻ

Logo Baidu Teiba Logo Blogger Logo Bluesky Logo Facebook Logo Line Logo LinkedIn Logo OK Logo Pinterest Logo Qzone Logo Reddit Logo Telegram Logo Threads Logo Tumblr Logo Viber Logo VK Logo Weibo Logo WhatsApp Logo X e-mail E-mail

Chia sẻ đường dẫn