Lựa chọn ngôn ngữ

Ngôn ngữ Belize English Creole

Tên ngôn ngữ: Belize English Creole
Mã ngôn ngữ theo chuẩn quốc tế ISO: bzj
Phạm vi ngôn ngữ: ISO Language
Trạng thái ngôn ngữ: Verified
Số hiệu ngôn ngữ trên GRN: 15047
Thẻ ngôn ngữ IETF: en-BZ

Bản ghi âm có sẵn trong Belize English Creole

Hiện tại chúng tôi chưa có bản thu nào khả dụng cho ngôn ngữ này.

File Âm Thanh/Video từ những nguồn khác

The New Testament - Belize Kriol (Faith Comes By Hearing)

Tên gọi khác cho Belize English Creole

Belize Kriol English
Creole Anglais Belizeen
Créole Anglais Belizéen
Kriol
Miskito Coast Creole English
Miskito Coast English Creole
Northern Central America Creole English: Belize Cr
Western Caribbean Creole
伯利兹克里奥尔英语
伯利茲克裏奧爾英語

Nơi Belize English Creole được nói

Belize - Ngôn ngữ Indigenous

Các ngôn ngữ liên quan đến Belize English Creole

Nhóm người nói Belize English Creole

Belize Creole

Thông tin về Belize English Creole

Dân số: 110,000

Làm việc với GRN bằng ngôn ngữ này.

Bạn có thể cung cấp thông tin, dịch thuật hoặc hỗ trợ ghi âm bằng ngôn ngữ này không? Bạn có thể tài trợ cho việc ghi âm bằng ngôn ngữ này hoặc ngôn ngữ khác không? Liên lạc với Đường dây nóng của bộ phận Ngôn ngữ của GRN.

Lưu ý rằng GRN là một tổ chức phi lợi nhuận, và không trả thù lao cho phiên dịch hay những người trợ giúp về ngôn ngữ. Mọi sự hỗ trợ đều là tình nguyện.

Chia sẻ

Logo Baidu Teiba Logo Blogger Logo Bluesky Logo Facebook Logo Line Logo LinkedIn Logo OK Logo Pinterest Logo Qzone Logo Reddit Logo Telegram Logo Threads Logo Tumblr Logo Viber Logo VK Logo Weibo Logo WhatsApp Logo X e-mail E-mail

Chia sẻ đường dẫn