Grenadian English Creole ngôn ngữ

Ngôn ngữ: Grenadian English Creole
Mã ngôn ngữ theo chuẩn quốc tế ISO: gcl
Phạm vi ngôn ngữ: ISO Language
Trạng thái ngôn ngữ: Verified
Số hiệu ngôn ngữ trên GRN: 18309
IETF Language Tag: gcl
 

Các bài đã có sẵn bằng Grenadian English Creole

Hiện tại chúng tôi chưa có bản thu nào khả dụng cho ngôn ngữ này.

Tên gọi khác cho Grenadian English Creole

Grenada Creole
Windward Caribbean Creole English: Grenada Creole

Nơi Grenadian English Creole được nói

Grenada

Các ngôn ngữ liên quan đến Grenadian English Creole

Nhóm người nói Grenadian English Creole

Afro-Grenadian

Thông tin về Grenadian English Creole

Dân số: 89,200

Làm việc với GRN bằng ngôn ngữ này.

Bạn có tấm lòng nhiệt thành cho Chúa Jesus và khao khát được nói về Tin Lành cho những người chưa từng được nghe về những thông điệp trong Thánh KInh bằng tiếng mẹ đẻ của họ? Tiếng Việt có phải tiếng mẹ đẻ của bạn, hoặc bạn có biết ai nói Tiếng Việt chứ? Bạn có muốn giúp chúng tôi bằng tìm kiếm và cung cấo thông tin về Tiếng Việt, hoặc bạn có thể tìm giúp chúng tôi những người có khả năng giúp chúng tôi dịch thuật hoặc thu âm tài liệu chứ? Bạn có muốn tài trợ cho những bản thu Tiếng VIệt hoặc bất kỳ ngôn ngữ nào khác không? Nếu có, xin vui lòng Liên lạc với Đường dây nóng của bộ phận Ngôn ngữ của GRN.

Lưu ý rằng GRN là một tổ chức phi lợi nhuận, và không trả thù lao cho phiên dịch hay những người trợ giúp về ngôn ngữ. Mọi sự hỗ trợ đều là tình nguyện.