Lựa chọn ngôn ngữ

Ngôn ngữ Grenadian English Creole

Tên ngôn ngữ: Grenadian English Creole
Mã ngôn ngữ theo chuẩn quốc tế ISO: gcl
Phạm vi ngôn ngữ: ISO Language
Trạng thái ngôn ngữ: Verified
Số hiệu ngôn ngữ trên GRN: 18309
Thẻ ngôn ngữ IETF: gcl

Bản ghi âm có sẵn trong Grenadian English Creole

Hiện tại chúng tôi chưa có bản thu nào khả dụng cho ngôn ngữ này.

Tên gọi khác cho Grenadian English Creole

Grenada Creole
Windward Caribbean Creole English: Grenada Creole
格林納達克裏奧爾英語
格林纳达克里奥尔英语

Nơi Grenadian English Creole được nói

Grenada - Ngôn ngữ Indigenous

Các ngôn ngữ liên quan đến Grenadian English Creole

Nhóm người nói Grenadian English Creole

Afro-Grenadian

Thông tin về Grenadian English Creole

Dân số: 89,200

Làm việc với GRN bằng ngôn ngữ này.

Bạn có thể cung cấp thông tin, dịch thuật hoặc hỗ trợ ghi âm bằng ngôn ngữ này không? Bạn có thể tài trợ cho việc ghi âm bằng ngôn ngữ này hoặc ngôn ngữ khác không? Liên lạc với Đường dây nóng của bộ phận Ngôn ngữ của GRN.

Lưu ý rằng GRN là một tổ chức phi lợi nhuận, và không trả thù lao cho phiên dịch hay những người trợ giúp về ngôn ngữ. Mọi sự hỗ trợ đều là tình nguyện.

Chia sẻ

Logo Baidu Teiba Logo Blogger Logo Bluesky Logo Facebook Logo Line Logo LinkedIn Logo OK Logo Pinterest Logo Qzone Logo Reddit Logo Telegram Logo Threads Logo Tumblr Logo Viber Logo VK Logo Weibo Logo WhatsApp Logo X e-mail E-mail

Chia sẻ đường dẫn