Kiribati ngôn ngữ
Ngôn ngữ: Kiribati
Mã ngôn ngữ theo chuẩn quốc tế ISO: gil
Phạm vi ngôn ngữ: ISO Language
Trạng thái ngôn ngữ: Verified
Số hiệu ngôn ngữ trên GRN: 163
IETF Language Tag: gil
download Tải xuống
Mẫu của Kiribati
Tải xuống Kiribati - The Prodigal Son.mp3
Các bài đã có sẵn bằng Kiribati
Những bản ghi âm được thiết kế cho việc truyền giảng và giảng dạy Kinh Thánh cơ bản để mang sứ điệp Tin Mừng cho những người không biết chữ hoặc là từ các nền văn hóa miệng, đặc biệt là nhóm người được tiếp cận.

Lời sự sống
Những mẫu chuyện Kinh Thánh bằng âm thanh, và các thông điệp truyền giáo giải thích sự cứu rỗi và đem đến sự dạy dỗ căn bản cho Cơ Đốc nhân. Mỗi chương trình là một lựa chọn tùy chỉnh, phù hợp với bôi cảnh của bản văn và có thể bao gồm các bài hát và âm nhạc.
Recordings in related languages

Tin mừng (in taetae ni Kiribati [Kiribati: Solomon Islands])
Các bài học Kinh thánh bằng âm thanh-hình ảnh qua 40 bức tranh với cái nhìn tổng quan về Kinh thánh từ Sáng Thế đến Đấng Christ và những lời dạy về đời sống Cơ Đốc nhân. Sử dụng cho việc truyền giáo và mở mang Hội thánh.

Các bài hát (in taetae ni Kiribati [Kiribati: Solomon Islands])
Phần sưu tầm các bản nhạc, bài hát và giai điệu Thánh ca

Các bài hát - Titiana Mairiku Choir (in taetae ni Kiribati [Kiribati: Solomon Islands])
Phần sưu tầm các bản nhạc, bài hát và giai điệu Thánh ca
Tải xuống Kiribati
speaker Language MP3 Audio Zip (191.4MB)
headphones Language Low-MP3 Audio Zip (39.6MB)
slideshow Language MP4 Slideshow Zip (182.7MB)
File Âm Thanh/Video từ những nguồn khác
Jesus Film in Kiribati - (Jesus Film Project)
The New Testament - Kiribati - 2016 Edition - (Faith Comes By Hearing)
Tên gọi khác cho Kiribati
Bahasa Kiribati
Gilbertees
Gilbertés
Gilbertese
Gilbertesisch
Gilbertês; Kiribati
Gilbert Island
Ikiribati
I-Kiribati
Kiribatese
Te taetae ni kiribati (Tên bản xứ)
Гильбертский
吉尔伯特语; 基里巴斯语
吉爾伯特語; 基裏巴斯語
Nơi Kiribati được nói
Các ngôn ngữ liên quan đến Kiribati
- Kiribati (ISO Language) volume_up
- Kiribati: Banaban (Language Variety)
- Kiribati: Nui (Language Variety)
- Kiribati: Solomon Islands (Language Variety) volume_up
Nhóm người nói Kiribati
Kiribertese
Thông tin về Kiribati
Các thông tin khác: Bible Translation.
Trình độ học vấn: 95
Làm việc với GRN bằng ngôn ngữ này.
Bạn có thể cung cấp thông tin, dịch thuật hoặc hỗ trợ ghi âm bằng ngôn ngữ này không? Bạn có thể tài trợ cho việc ghi âm bằng ngôn ngữ này hoặc ngôn ngữ khác không? Liên lạc với Đường dây nóng của bộ phận Ngôn ngữ của GRN.
Lưu ý rằng GRN là một tổ chức phi lợi nhuận, và không trả thù lao cho phiên dịch hay những người trợ giúp về ngôn ngữ. Mọi sự hỗ trợ đều là tình nguyện.