Kiribati: Nui ngôn ngữ
Ngôn ngữ: Kiribati: Nui
Loại ngôn ngữ theo chuẩn quốc tế ISO: Kiribati [gil]
Phạm vi ngôn ngữ: Language Variety
Trạng thái ngôn ngữ: Verified
Số hiệu ngôn ngữ trên GRN: 12044
IETF Language Tag: gil-x-HIS12044
ROLV (ROD) Mã đa dạng ngôn ngữ: 12044
Các bài đã có sẵn bằng Kiribati: Nui
Hiện tại chúng tôi chưa có bản thu nào khả dụng cho ngôn ngữ này.
Recordings in related languages

Lời sự sống (in Te taetae ni kiribati)
Những mẫu chuyện Kinh Thánh bằng âm thanh, và các thông điệp truyền giáo giải thích sự cứu rỗi và đem đến sự dạy dỗ căn bản cho Cơ Đốc nhân. Mỗi chương trình là một lựa chọn tùy chỉnh, phù hợp với bôi cảnh của bản văn và có thể bao gồm các bài hát và âm nhạc.
File Âm Thanh/Video từ những nguồn khác
Jesus Film in Kiribati - (Jesus Film Project)
The New Testament - Kiribati - 2016 Edition - (Faith Comes By Hearing)
Tên gọi khác cho Kiribati: Nui
Nui
Nuian
Nơi Kiribati: Nui được nói
Các ngôn ngữ liên quan đến Kiribati: Nui
- Kiribati (ISO Language) volume_up
- Kiribati: Nui (Language Variety)
- Kiribati: Banaban (Language Variety)
- Kiribati: Solomon Islands (Language Variety) volume_up
Thông tin về Kiribati: Nui
Dân số: 67,200
Làm việc với GRN bằng ngôn ngữ này.
Bạn có thể cung cấp thông tin, dịch thuật hoặc hỗ trợ ghi âm bằng ngôn ngữ này không? Bạn có thể tài trợ cho việc ghi âm bằng ngôn ngữ này hoặc ngôn ngữ khác không? Liên lạc với Đường dây nóng của bộ phận Ngôn ngữ của GRN.
Lưu ý rằng GRN là một tổ chức phi lợi nhuận, và không trả thù lao cho phiên dịch hay những người trợ giúp về ngôn ngữ. Mọi sự hỗ trợ đều là tình nguyện.