Hindko, Hazara ngôn ngữ
Ngôn ngữ: Hindko, Hazara
Mã ngôn ngữ theo chuẩn quốc tế ISO: hno
Phạm vi ngôn ngữ: ISO Language
Trạng thái ngôn ngữ: Verified
Số hiệu ngôn ngữ trên GRN: 867
IETF Language Tag: hno
download Tải xuống
Mẫu của Hindko, Hazara
Tải xuống Lahnda Hindko Hazara - The Two Roads.mp3
Các bài đã có sẵn bằng Hindko, Hazara
Những bản ghi âm được thiết kế cho việc truyền giảng và giảng dạy Kinh Thánh cơ bản để mang sứ điệp Tin Mừng cho những người không biết chữ hoặc là từ các nền văn hóa miệng, đặc biệt là nhóm người được tiếp cận.

Tin mừng 1-20 (Women)
Các bài học Kinh thánh bằng âm thanh-hình ảnh qua 40 bức tranh với cái nhìn tổng quan về Kinh thánh từ Sáng Thế đến Đấng Christ và những lời dạy về đời sống Cơ Đốc nhân. Sử dụng cho việc truyền giáo và mở mang Hội thánh.

Tin mừng (Men)
Các bài học Kinh thánh bằng âm thanh-hình ảnh qua 40 bức tranh với cái nhìn tổng quan về Kinh thánh từ Sáng Thế đến Đấng Christ và những lời dạy về đời sống Cơ Đốc nhân. Sử dụng cho việc truyền giáo và mở mang Hội thánh.

Lời sự sống
Những mẫu chuyện Kinh Thánh bằng âm thanh, và các thông điệp truyền giáo giải thích sự cứu rỗi và đem đến sự dạy dỗ căn bản cho Cơ Đốc nhân. Mỗi chương trình là một lựa chọn tùy chỉnh, phù hợp với bôi cảnh của bản văn và có thể bao gồm các bài hát và âm nhạc.
Tải xuống Hindko, Hazara
speaker Language MP3 Audio Zip (1917.7MB)
headphones Language Low-MP3 Audio Zip (327.4MB)
slideshow Language MP4 Slideshow Zip (1276.1MB)
File Âm Thanh/Video từ những nguồn khác
Jesus Film in Hindko, Northern - (Jesus Film Project)
The Prophets' Story - Northern Hindko (Hazara) - (The Prophets' Story)
Who is God? video - Hindko (female voice) - (Who Is God?)
Who is God? video - Hindko (male voice) - (Who Is God?)
Tên gọi khác cho Hindko, Hazara
Hazara
Hazara Hindko
Hindki
Hindko
Hindko: Hzzara
Hindko, Northern (Loại ngôn ngữ theo chuẩn quốc tế ISO)
Kagani
Kaghani
Northern Hindko
Nơi Hindko, Hazara được nói
Các ngôn ngữ liên quan đến Hindko, Hazara
- Lahnda (Macrolanguage)
- Hindko, Hazara (ISO Language) volume_up
- Hindko, Northern: Abbottabad (Language Variety)
- Hindko, Northern: Galiyat (Language Variety)
- Hindko, Northern: Haripur (Language Variety)
- Hindko, Northern: Mansehra (Language Variety)
- Hindko, Northern: Tanoli (Language Variety)
- Hindko, Southern (ISO Language)
- Jakati (ISO Language) volume_up
- Khetrani (ISO Language) volume_up
- Pahari-Potwari (ISO Language)
- Punjabi, Western (ISO Language) volume_up
- Saraiki (ISO Language) volume_up
Nhóm người nói Hindko, Hazara
Bakkarwal ▪ Dhund ▪ Gujjar ▪ Karal, Muslim ▪ Mirzakhani ▪ Sudhan ▪ Tanaoli
Thông tin về Hindko, Hazara
Các thông tin khác: Understand Gojeri, Urdu, Haz.; New Testament.
Dân số: 1,880,000
Trình độ học vấn: 10
Làm việc với GRN bằng ngôn ngữ này.
Bạn có thể cung cấp thông tin, dịch thuật hoặc hỗ trợ ghi âm bằng ngôn ngữ này không? Bạn có thể tài trợ cho việc ghi âm bằng ngôn ngữ này hoặc ngôn ngữ khác không? Liên lạc với Đường dây nóng của bộ phận Ngôn ngữ của GRN.
Lưu ý rằng GRN là một tổ chức phi lợi nhuận, và không trả thù lao cho phiên dịch hay những người trợ giúp về ngôn ngữ. Mọi sự hỗ trợ đều là tình nguyện.





