Bunun: Tondai ngôn ngữ
Ngôn ngữ: Bunun: Tondai
Loại ngôn ngữ theo chuẩn quốc tế ISO: Bunun [bnn]
Phạm vi ngôn ngữ: Language Variety
Trạng thái ngôn ngữ: Not Verified
Số hiệu ngôn ngữ trên GRN: 8514
Các bài đã có sẵn bằng Bunun: Tondai
Hiện tại chúng tôi chưa có bản thu nào khả dụng cho ngôn ngữ này.
Recordings in related languages

Lời sự sống (in 布農 [Bunun])
Những mẫu chuyện Kinh Thánh bằng âm thanh, và các thông điệp truyền giáo giải thích sự cứu rỗi và đem đến sự dạy dỗ căn bản cho Cơ Đốc nhân. Mỗi chương trình là một lựa chọn tùy chỉnh, phù hợp với bôi cảnh của bản văn và có thể bao gồm các bài hát và âm nhạc.
Tên gọi khác cho Bunun: Tondai
Tondai
Nơi Bunun: Tondai được nói
Các ngôn ngữ liên quan đến Bunun: Tondai
- Bunun (ISO Language) volume_up
- Bunun: Tondai (Language Variety)
- Bunun: Central (Language Variety)
- Bunun: North (Language Variety)
- Bunun: Randai (Language Variety)
- Bunun: Shibukun (Language Variety)
- Bunun: South (Language Variety)
- Bunun: Takopulan (Language Variety)
Thông tin về Bunun: Tondai
Dân số: 34,000
Làm việc với GRN bằng ngôn ngữ này.
Bạn có thể cung cấp thông tin, dịch thuật hoặc hỗ trợ ghi âm bằng ngôn ngữ này không? Bạn có thể tài trợ cho việc ghi âm bằng ngôn ngữ này hoặc ngôn ngữ khác không? Liên lạc với Đường dây nóng của bộ phận Ngôn ngữ của GRN.
Lưu ý rằng GRN là một tổ chức phi lợi nhuận, và không trả thù lao cho phiên dịch hay những người trợ giúp về ngôn ngữ. Mọi sự hỗ trợ đều là tình nguyện.