|Xam ngôn ngữ
Ngôn ngữ: |Xam
Mã ngôn ngữ theo chuẩn quốc tế ISO: xam
Phạm vi ngôn ngữ: ISO Language
Trạng thái ngôn ngữ: Extinct
Số hiệu ngôn ngữ trên GRN: 18341
IETF Language Tag: xam
Các bài đã có sẵn bằng |Xam
Hiện tại chúng tôi chưa có bản thu nào khả dụng cho ngôn ngữ này.
Tên gọi khác cho |Xam
|Kamka!e
|Kham-Ka-!k'e
/Xam
|Xam-Ka-!k'e
ǀXam
Nơi |Xam được nói
Các ngôn ngữ liên quan đến |Xam
- |Xam (ISO Language)
- ǀXam: Achterveld (Language Variety)
- ǀXam: Katkop (Language Variety)
- ǀXam: Strandberg (Language Variety)
Thông tin về |Xam
Các thông tin khác: No known L1 speakers
Làm việc với GRN bằng ngôn ngữ này.
Bạn có thể cung cấp thông tin, dịch thuật hoặc hỗ trợ ghi âm bằng ngôn ngữ này không? Bạn có thể tài trợ cho việc ghi âm bằng ngôn ngữ này hoặc ngôn ngữ khác không? Liên lạc với Đường dây nóng của bộ phận Ngôn ngữ của GRN.
Lưu ý rằng GRN là một tổ chức phi lợi nhuận, và không trả thù lao cho phiên dịch hay những người trợ giúp về ngôn ngữ. Mọi sự hỗ trợ đều là tình nguyện.