Kombe ngôn ngữ
Ngôn ngữ: Kombe
Mã ngôn ngữ theo chuẩn quốc tế ISO: nui
Phạm vi ngôn ngữ: ISO Language
Trạng thái ngôn ngữ: Verified
Số hiệu ngôn ngữ trên GRN: 14938
IETF Language Tag: nui
Các bài đã có sẵn bằng Kombe
Hiện tại chúng tôi chưa có bản thu nào khả dụng cho ngôn ngữ này.
Tên gọi khác cho Kombe
Combe
ndowe
Ndowe
Ngumbi
Nơi Kombe được nói
Các ngôn ngữ liên quan đến Kombe
- Kombe (ISO Language)
- Kombe: Bweko (Language Variety)
- Kombe: Mari (Language Variety)
- Kombe: One (Language Variety)
- Ngumbi: Asonga (Language Variety)
- Ngumbi: Bomudi (Language Variety)
Nhóm người nói Kombe
Ngumbi
Thông tin về Kombe
Dân số: 4,000
Làm việc với GRN bằng ngôn ngữ này.
Bạn có thể cung cấp thông tin, dịch thuật hoặc hỗ trợ ghi âm bằng ngôn ngữ này không? Bạn có thể tài trợ cho việc ghi âm bằng ngôn ngữ này hoặc ngôn ngữ khác không? Liên lạc với Đường dây nóng của bộ phận Ngôn ngữ của GRN.
Lưu ý rằng GRN là một tổ chức phi lợi nhuận, và không trả thù lao cho phiên dịch hay những người trợ giúp về ngôn ngữ. Mọi sự hỗ trợ đều là tình nguyện.