Lựa chọn ngôn ngữ

mic

Tai Ya ngôn ngữ

Ngôn ngữ: Tai Ya
Mã ngôn ngữ theo chuẩn quốc tế ISO: cuu
Phạm vi ngôn ngữ: ISO Language
Trạng thái ngôn ngữ: Verified
Số hiệu ngôn ngữ trên GRN: 17065
IETF Language Tag: cuu

Các bài đã có sẵn bằng Tai Ya

Hiện tại chúng tôi chưa có bản thu nào khả dụng cho ngôn ngữ này.

Tên gọi khác cho Tai Ya

Cung
Daiya
Dai Ya
Huayaodai
Huayao Dai
Multi-Colored
Multi-colored Waistband Tai
Tai Chung
Tai-Chung
Tai Cung
Tai-Cung
Waistband Tai
Ya
Yuanxin Hongjin Dai
傣雅語
傣雅语

Nơi Tai Ya được nói

Trung Quốc

Các ngôn ngữ liên quan đến Tai Ya

Nhóm người nói Tai Ya

Tai Ya

Thông tin về Tai Ya

Dân số: 68,000

Làm việc với GRN bằng ngôn ngữ này.

Bạn có thể cung cấp thông tin, dịch thuật hoặc hỗ trợ ghi âm bằng ngôn ngữ này không? Bạn có thể tài trợ cho việc ghi âm bằng ngôn ngữ này hoặc ngôn ngữ khác không? Liên lạc với Đường dây nóng của bộ phận Ngôn ngữ của GRN.

Lưu ý rằng GRN là một tổ chức phi lợi nhuận, và không trả thù lao cho phiên dịch hay những người trợ giúp về ngôn ngữ. Mọi sự hỗ trợ đều là tình nguyện.