Daju, Dar Sila: Sila ngôn ngữ
Ngôn ngữ: Daju, Dar Sila: Sila
Loại ngôn ngữ theo chuẩn quốc tế ISO: Dar Sila Daju [dau]
Phạm vi ngôn ngữ: Language Variety
Trạng thái ngôn ngữ: Verified
Số hiệu ngôn ngữ trên GRN: 9080
IETF Language Tag: dau-x-HIS09080
ROLV (ROD) Mã đa dạng ngôn ngữ: 09080
Các bài đã có sẵn bằng Daju, Dar Sila: Sila
Hiện tại chúng tôi chưa có bản thu nào khả dụng cho ngôn ngữ này.
Recordings in related languages

Lời sự sống (in Dadjo)
Những mẫu chuyện Kinh Thánh bằng âm thanh, và các thông điệp truyền giáo giải thích sự cứu rỗi và đem đến sự dạy dỗ căn bản cho Cơ Đốc nhân. Mỗi chương trình là một lựa chọn tùy chỉnh, phù hợp với bôi cảnh của bản văn và có thể bao gồm các bài hát và âm nhạc.
Tên gọi khác cho Daju, Dar Sila: Sila
Sila
Nơi Daju, Dar Sila: Sila được nói
Các ngôn ngữ liên quan đến Daju, Dar Sila: Sila
- Dadjo (ISO Language) volume_up
- Daju, Dar Sila: Sila (Language Variety)
- Daju, Dar Sila: Mongo (Language Variety)
Nhóm người nói Daju, Dar Sila: Sila
Daju, Bokoruge
Thông tin về Daju, Dar Sila: Sila
Dân số: 33,000
Làm việc với GRN bằng ngôn ngữ này.
Bạn có thể cung cấp thông tin, dịch thuật hoặc hỗ trợ ghi âm bằng ngôn ngữ này không? Bạn có thể tài trợ cho việc ghi âm bằng ngôn ngữ này hoặc ngôn ngữ khác không? Liên lạc với Đường dây nóng của bộ phận Ngôn ngữ của GRN.
Lưu ý rằng GRN là một tổ chức phi lợi nhuận, và không trả thù lao cho phiên dịch hay những người trợ giúp về ngôn ngữ. Mọi sự hỗ trợ đều là tình nguyện.