Romani, Kalo Finnish ngôn ngữ
Ngôn ngữ: Romani, Kalo Finnish
Mã ngôn ngữ theo chuẩn quốc tế ISO: rmf
Phạm vi ngôn ngữ: ISO Language
Trạng thái ngôn ngữ: Verified
Số hiệu ngôn ngữ trên GRN: 16020
IETF Language Tag: rmf
Các bài đã có sẵn bằng Romani, Kalo Finnish
Hiện tại chúng tôi chưa có bản thu nào khả dụng cho ngôn ngữ này.
Tên gọi khác cho Romani, Kalo Finnish
Fintika Romma
Fíntika Rómma
Gypsy
Kaalengo tsibbaha
Kaalo
Kale
Kalo Finnish Romani
Roma
Nơi Romani, Kalo Finnish được nói
Các ngôn ngữ liên quan đến Romani, Kalo Finnish
- Romany (Macrolanguage)
- Romani, Kalo Finnish (ISO Language)
- Romani, Kalo Finnish: East (Language Variety)
- Romani, Kalo Finnish: West (Language Variety)
- Romani, Balkan (ISO Language)
- Romani, Baltic (ISO Language) volume_up
- Romani, Carpathian (ISO Language) volume_up
- Romani, Sinte (ISO Language)
- Romani, Vlax (ISO Language)
- Romani, Welsh (ISO Language)
Nhóm người nói Romani, Kalo Finnish
Gypsy, Romani, Finnish Kalo ▪ Romani, Balkan
Thông tin về Romani, Kalo Finnish
Dân số: 5,000
Làm việc với GRN bằng ngôn ngữ này.
Bạn có thể cung cấp thông tin, dịch thuật hoặc hỗ trợ ghi âm bằng ngôn ngữ này không? Bạn có thể tài trợ cho việc ghi âm bằng ngôn ngữ này hoặc ngôn ngữ khác không? Liên lạc với Đường dây nóng của bộ phận Ngôn ngữ của GRN.
Lưu ý rằng GRN là một tổ chức phi lợi nhuận, và không trả thù lao cho phiên dịch hay những người trợ giúp về ngôn ngữ. Mọi sự hỗ trợ đều là tình nguyện.