Nomatsiguenga ngôn ngữ
Tên ngôn ngữ: Nomatsiguenga
Mã ngôn ngữ theo chuẩn quốc tế ISO: not
Phạm vi ngôn ngữ: ISO Language
Trạng thái ngôn ngữ: Verified
Số hiệu ngôn ngữ trên GRN: 3185
IETF Language Tag: not
download Tải xuống
Mẫu của Nomatsiguenga
Tải xuống Nomatsiguenga - The Lost Son.mp3
Các bài đã có sẵn bằng Nomatsiguenga
Những bản ghi âm được thiết kế cho việc truyền giảng và giảng dạy Kinh Thánh cơ bản để mang sứ điệp Tin Mừng cho những người không biết chữ hoặc là từ các nền văn hóa miệng, đặc biệt là nhóm người được tiếp cận.

Look, Listen & Live 7 JESUS - Lord & Saviour
Quyển 7 bao gồm loat truyện tích Kinh Thánh Nghe-Nhìn về Chúa Jesus, bắt đầu từ sách Phúc âm Lu-ca và Giăng. Dành cho mục đích truyền giảng, gây dựng Hội thánh và giảng dạy Thánh Kinh có hệ thống.
![Consejos de Dios Para Nuestro Pueblo y Alabanzas [Words of Life & Songs]](https://static.globalrecordings.net/300x200/audio-speech.jpg)
Consejos de Dios Para Nuestro Pueblo y Alabanzas [Words of Life & Songs]
Những mẫu chuyện Kinh Thánh bằng âm thanh, và các thông điệp truyền giáo giải thích sự cứu rỗi và đem đến sự dạy dỗ căn bản cho Cơ Đốc nhân. Mỗi chương trình là một lựa chọn tùy chỉnh, phù hợp với bôi cảnh của bản văn và có thể bao gồm các bài hát và âm nhạc.

Words of Life
Những mẫu chuyện Kinh Thánh bằng âm thanh, và các thông điệp truyền giáo giải thích sự cứu rỗi và đem đến sự dạy dỗ căn bản cho Cơ Đốc nhân. Mỗi chương trình là một lựa chọn tùy chỉnh, phù hợp với bôi cảnh của bản văn và có thể bao gồm các bài hát và âm nhạc.
Tải xuống Nomatsiguenga
speaker Language MP3 Audio Zip (151MB)
headphones Language Low-MP3 Audio Zip (39.4MB)
slideshow Language MP4 Slideshow Zip (239.2MB)
File Âm Thanh/Video từ những nguồn khác
Scripture resources - Nomatsiguenga volume_up (Scripture Earth)
The New Testament - Nomatsiguenga - 2004 Edition volume_up (Faith Comes By Hearing)
Tên gọi khác cho Nomatsiguenga
Atiri
Ina'o
Inato
Inthome
Intsome
Nomatsigenga
Nơi Nomatsiguenga được nói
Peru (bằng Junin) - Indigenous ngôn ngữ star
Nhóm người nói Nomatsiguenga
Nomatsiguenga
Thông tin về Nomatsiguenga
Các thông tin khác: Understand Campo, Spanish. New Testament 1980.
Trình độ học vấn: 65
Làm việc với GRN bằng ngôn ngữ này.
Bạn có thể cung cấp thông tin, dịch thuật hoặc hỗ trợ ghi âm bằng ngôn ngữ này không? Bạn có thể tài trợ cho việc ghi âm bằng ngôn ngữ này hoặc ngôn ngữ khác không? Liên lạc với Đường dây nóng của bộ phận Ngôn ngữ của GRN.
Lưu ý rằng GRN là một tổ chức phi lợi nhuận, và không trả thù lao cho phiên dịch hay những người trợ giúp về ngôn ngữ. Mọi sự hỗ trợ đều là tình nguyện.