Nambikwara ngôn ngữ
Ngôn ngữ: Nambikwara
Mã ngôn ngữ theo chuẩn quốc tế ISO: nab
Phạm vi ngôn ngữ: ISO Language
Trạng thái ngôn ngữ: Verified
Số hiệu ngôn ngữ trên GRN: 2149
IETF Language Tag: nab
download Tải xuống
Mẫu của Nambikwara
Tải xuống Nambikwara - The Two Roads.mp3
Các bài đã có sẵn bằng Nambikwara
Những bản ghi âm được thiết kế cho việc truyền giảng và giảng dạy Kinh Thánh cơ bản để mang sứ điệp Tin Mừng cho những người không biết chữ hoặc là từ các nền văn hóa miệng, đặc biệt là nhóm người được tiếp cận.

Tin mừng
Các bài học Kinh thánh bằng âm thanh-hình ảnh qua 40 bức tranh với cái nhìn tổng quan về Kinh thánh từ Sáng Thế đến Đấng Christ và những lời dạy về đời sống Cơ Đốc nhân. Sử dụng cho việc truyền giáo và mở mang Hội thánh.
Recordings in related languages

Tin mừng (in Nambikuara: Sarare)
Các bài học Kinh thánh bằng âm thanh-hình ảnh qua 40 bức tranh với cái nhìn tổng quan về Kinh thánh từ Sáng Thế đến Đấng Christ và những lời dạy về đời sống Cơ Đốc nhân. Sử dụng cho việc truyền giáo và mở mang Hội thánh.
Tải xuống Nambikwara
speaker Language MP3 Audio Zip (191.8MB)
headphones Language Low-MP3 Audio Zip (47.2MB)
slideshow Language MP4 Slideshow Zip (323.4MB)
File Âm Thanh/Video từ những nguồn khác
Jesus Film in Nambikuara, Southern - (Jesus Film Project)
Wycliffe Bible Translators, Inc. - (Faith Comes By Hearing)
Tên gọi khác cho Nambikwara
Kaxibi
Nambicuara
Nambikuara
Nambikuara, Southern (Loại ngôn ngữ theo chuẩn quốc tế ISO)
Nambikwara do Sul
Nambiquara
Povo de Comodoro
Southern Nambikuára
Southern Nambikwara
Nơi Nambikwara được nói
Các ngôn ngữ liên quan đến Nambikwara
- Nambikwara (ISO Language) volume_up
- Nambijuara: Halotesu (Language Variety)
- Nambikuara: Sarare (Language Variety) volume_up
- Nambikuara, Southern: Alaketesu (Language Variety)
- Nambikuara, Southern: Alatesu (Language Variety)
- Nambikuara, Southern: Anunsu (Language Variety)
- Nambikuara, Southern: Galera (Language Variety)
- Nambikuara, Southern: Hahaintesu (Language Variety)
- Nambikuara, Southern: Khithaulhu (Language Variety)
- Nambikuara, Southern: Saxwentesu (Language Variety)
- Nambikuara, Southern: Waikisu (Language Variety)
- Nambikuara, Southern: Wakalitesu (Language Variety)
- Nambikuara, Southern: Wasusu (Language Variety)
Nhóm người nói Nambikwara
Halo Te Su, Alatesu ▪ Nambikuara, Southern
Thông tin về Nambikwara
Dân số: 500
Làm việc với GRN bằng ngôn ngữ này.
Bạn có thể cung cấp thông tin, dịch thuật hoặc hỗ trợ ghi âm bằng ngôn ngữ này không? Bạn có thể tài trợ cho việc ghi âm bằng ngôn ngữ này hoặc ngôn ngữ khác không? Liên lạc với Đường dây nóng của bộ phận Ngôn ngữ của GRN.
Lưu ý rằng GRN là một tổ chức phi lợi nhuận, và không trả thù lao cho phiên dịch hay những người trợ giúp về ngôn ngữ. Mọi sự hỗ trợ đều là tình nguyện.