Mesengo ngôn ngữ
Ngôn ngữ: Mesengo
Mã ngôn ngữ theo chuẩn quốc tế ISO: mpe
Phạm vi ngôn ngữ: ISO Language
Trạng thái ngôn ngữ: Verified
Số hiệu ngôn ngữ trên GRN: 3086
IETF Language Tag: mpe
download Tải xuống
Mẫu của Mesengo
Tải xuống Mesengo - Noah.mp3
Các bài đã có sẵn bằng Mesengo
Những bản ghi âm được thiết kế cho việc truyền giảng và giảng dạy Kinh Thánh cơ bản để mang sứ điệp Tin Mừng cho những người không biết chữ hoặc là từ các nền văn hóa miệng, đặc biệt là nhóm người được tiếp cận.

Lời sự sống
Những mẫu chuyện Kinh Thánh bằng âm thanh, và các thông điệp truyền giáo giải thích sự cứu rỗi và đem đến sự dạy dỗ căn bản cho Cơ Đốc nhân. Mỗi chương trình là một lựa chọn tùy chỉnh, phù hợp với bôi cảnh của bản văn và có thể bao gồm các bài hát và âm nhạc.
Tải xuống Mesengo
speaker Language MP3 Audio Zip (28.8MB)
headphones Language Low-MP3 Audio Zip (7.6MB)
slideshow Language MP4 Slideshow Zip (50.2MB)
File Âm Thanh/Video từ những nguồn khác
Jesus Film in Majang - (Jesus Film Project)
Tên gọi khác cho Mesengo
Ajo
Ato
Ato Majang
Ato Majangerongk
Ato Majanger-Onk
Majang (Loại ngôn ngữ theo chuẩn quốc tế ISO)
Majanjiro
Masango
Masongo
Mejenger
Mesongo
Messengo
Mezhenger
Ojanjur
Tama
Nơi Mesengo được nói
Nhóm người nói Mesengo
Majangir
Thông tin về Mesengo
Các thông tin khác: Few understand Anuak;No Believers yet.
Dân số: 15,341
Làm việc với GRN bằng ngôn ngữ này.
Bạn có thể cung cấp thông tin, dịch thuật hoặc hỗ trợ ghi âm bằng ngôn ngữ này không? Bạn có thể tài trợ cho việc ghi âm bằng ngôn ngữ này hoặc ngôn ngữ khác không? Liên lạc với Đường dây nóng của bộ phận Ngôn ngữ của GRN.
Lưu ý rằng GRN là một tổ chức phi lợi nhuận, và không trả thù lao cho phiên dịch hay những người trợ giúp về ngôn ngữ. Mọi sự hỗ trợ đều là tình nguyện.