Larakia ngôn ngữ
Ngôn ngữ: Larakia
Mã ngôn ngữ theo chuẩn quốc tế ISO: lrg
Phạm vi ngôn ngữ: ISO Language
Trạng thái ngôn ngữ: Verified
Số hiệu ngôn ngữ trên GRN: 3780
IETF Language Tag: lrg
Các bài đã có sẵn bằng Larakia
Các dữ liệu của chúng ta cho thấy rằng chúng ta đang có hoặc là các đĩa cụ đã bị hủy hoặc là các đĩa mới có trong ngôn ngữ này
Nếu bạn muốn lấy bất kỳ tài liệu nào chưa được phát hành hoặc đã thu hồi này, vui lòng Liên hệ với Phòng thu GRN Toàn cầu.
Tên gọi khác cho Larakia
Binnimiginda
Gulumirrgin
Gulumoerrgin
Gunmajerrumba
Laragai
Laragia (Loại ngôn ngữ theo chuẩn quốc tế ISO)
Laragiya
Larakeeyah
Larakiya
Larekia
Larikia
Larragea
Larragia
Larrak-eah
Larrakeah
Larrakeeha
Larrakeeyah
Larrakia
Larrakiha
Larrakiya
Larreekeeyah
Larrekiy
Larrekiya
Larriguia
Larrikaa
Larrikia
Larrikiha
Larrikiya
Larriquia
Marri
Ngandalagarak
Ngandalagarak Larrakeah
Woolsoongah
Nơi Larakia được nói
Làm việc với GRN bằng ngôn ngữ này.
Bạn có thể cung cấp thông tin, dịch thuật hoặc hỗ trợ ghi âm bằng ngôn ngữ này không? Bạn có thể tài trợ cho việc ghi âm bằng ngôn ngữ này hoặc ngôn ngữ khác không? Liên lạc với Đường dây nóng của bộ phận Ngôn ngữ của GRN.
Lưu ý rằng GRN là một tổ chức phi lợi nhuận, và không trả thù lao cho phiên dịch hay những người trợ giúp về ngôn ngữ. Mọi sự hỗ trợ đều là tình nguyện.