Greenlandic ngôn ngữ
Ngôn ngữ: Greenlandic
Mã ngôn ngữ theo chuẩn quốc tế ISO: kal
Phạm vi ngôn ngữ: ISO Language
Trạng thái ngôn ngữ: Verified
Số hiệu ngôn ngữ trên GRN: 3037
IETF Language Tag: kl
download Tải xuống
Mẫu của Greenlandic
Tải xuống Greenlandic - Living for Jesus.mp3
Các bài đã có sẵn bằng Greenlandic
Những bản ghi âm được thiết kế cho việc truyền giảng và giảng dạy Kinh Thánh cơ bản để mang sứ điệp Tin Mừng cho những người không biết chữ hoặc là từ các nền văn hóa miệng, đặc biệt là nhóm người được tiếp cận.

Lời sự sống
Những mẫu chuyện Kinh Thánh bằng âm thanh, và các thông điệp truyền giáo giải thích sự cứu rỗi và đem đến sự dạy dỗ căn bản cho Cơ Đốc nhân. Mỗi chương trình là một lựa chọn tùy chỉnh, phù hợp với bôi cảnh của bản văn và có thể bao gồm các bài hát và âm nhạc.
Recordings in related languages

Lời sự sống (in kalaallisut [Greenlandic: Northern])
Những mẫu chuyện Kinh Thánh bằng âm thanh, và các thông điệp truyền giáo giải thích sự cứu rỗi và đem đến sự dạy dỗ căn bản cho Cơ Đốc nhân. Mỗi chương trình là một lựa chọn tùy chỉnh, phù hợp với bôi cảnh của bản văn và có thể bao gồm các bài hát và âm nhạc.

Lời sự sống (in Kalatdlisut: Tuno)
Những mẫu chuyện Kinh Thánh bằng âm thanh, và các thông điệp truyền giáo giải thích sự cứu rỗi và đem đến sự dạy dỗ căn bản cho Cơ Đốc nhân. Mỗi chương trình là một lựa chọn tùy chỉnh, phù hợp với bôi cảnh của bản văn và có thể bao gồm các bài hát và âm nhạc. NOTE: Same content both tracks. Originally produced for cassette distribution.
Tải xuống Greenlandic
speaker Language MP3 Audio Zip (46MB)
headphones Language Low-MP3 Audio Zip (12.5MB)
slideshow Language MP4 Slideshow Zip (69MB)
File Âm Thanh/Video từ những nguồn khác
Jesus Film in Kalaallisut (Greenlandic) - (Jesus Film Project)
Tên gọi khác cho Greenlandic
Bahasa Kalaallisut
Greenlandic Inuktitut
Greenlandic Kalaallisut
Greenlandic: Western
Groenlandais
Groenlandés
Groenlandês
Grönländisch
Gronlandsk
Inuit: Greenlandic
Inuktitut
Kalaallisut
Kalaallisut; Groenlandse
Kalatdlisut
Гренландский
زبان گرینلندی
格陵兰语
格陵蘭語
Nơi Greenlandic được nói
Các ngôn ngữ liên quan đến Greenlandic
- Greenlandic (ISO Language) volume_up
- Greenlandic: East (Language Variety)
- Greenlandic: Northern (Language Variety) volume_up
- Greenlandic: West (Language Variety)
- Kalatdlisut: Tuno (Language Variety) volume_up
Nhóm người nói Greenlandic
Eskimo, Greenlander
Thông tin về Greenlandic
Các thông tin khác: Understand Danish;Industrial;Some high education.
Làm việc với GRN bằng ngôn ngữ này.
Bạn có thể cung cấp thông tin, dịch thuật hoặc hỗ trợ ghi âm bằng ngôn ngữ này không? Bạn có thể tài trợ cho việc ghi âm bằng ngôn ngữ này hoặc ngôn ngữ khác không? Liên lạc với Đường dây nóng của bộ phận Ngôn ngữ của GRN.
Lưu ý rằng GRN là một tổ chức phi lợi nhuận, và không trả thù lao cho phiên dịch hay những người trợ giúp về ngôn ngữ. Mọi sự hỗ trợ đều là tình nguyện.