Lựa chọn ngôn ngữ

mic

Chia sẻ

Chia sẻ đường dẫn

QR code for https://globalrecordings.net/language/huj

Miao, Northern Guiyang ngôn ngữ

Ngôn ngữ: Miao, Northern Guiyang
Mã ngôn ngữ theo chuẩn quốc tế ISO: huj
Phạm vi ngôn ngữ: ISO Language
Trạng thái ngôn ngữ: Verified
Số hiệu ngôn ngữ trên GRN: 10664
IETF Language Tag: huj

Các bài đã có sẵn bằng Miao, Northern Guiyang

Hiện tại chúng tôi chưa có bản thu nào khả dụng cho ngôn ngữ này.

Tên gọi khác cho Miao, Northern Guiyang

Hmong, Northern Guiyang
Miao
Northern Guiyang Hmong
Northern Guiyang Miao
苗話川黔滇:貴陽北部土
苗话川黔滇:贵阳北部土 (Tên bản xứ)
貴陽北部苗語
贵阳北部苗语

Nơi Miao, Northern Guiyang được nói

Trung Quốc

Các ngôn ngữ liên quan đến Miao, Northern Guiyang

Nhóm người nói Miao, Northern Guiyang

Miao, Guiyang Northern ▪ Miao, Guiyang Northwestern

Thông tin về Miao, Northern Guiyang

Dân số: 155,000

Làm việc với GRN bằng ngôn ngữ này.

Bạn có thể cung cấp thông tin, dịch thuật hoặc hỗ trợ ghi âm bằng ngôn ngữ này không? Bạn có thể tài trợ cho việc ghi âm bằng ngôn ngữ này hoặc ngôn ngữ khác không? Liên lạc với Đường dây nóng của bộ phận Ngôn ngữ của GRN.

Lưu ý rằng GRN là một tổ chức phi lợi nhuận, và không trả thù lao cho phiên dịch hay những người trợ giúp về ngôn ngữ. Mọi sự hỗ trợ đều là tình nguyện.