Miao, Eastern Huishui ngôn ngữ
Ngôn ngữ: Miao, Eastern Huishui
Mã ngôn ngữ theo chuẩn quốc tế ISO: hme
Phạm vi ngôn ngữ: ISO Language
Trạng thái ngôn ngữ: Verified
Số hiệu ngôn ngữ trên GRN: 10660
IETF Language Tag: hme
Các bài đã có sẵn bằng Miao, Eastern Huishui
Hiện tại chúng tôi chưa có bản thu nào khả dụng cho ngôn ngữ này.
Tên gọi khác cho Miao, Eastern Huishui
Eastern Huishui Hmong
Eastern Huishui Miao
Hmong, Eastern Huishui
Miao
惠水东部苗语
惠水東部苗語
苗語川黔滇:惠水東部
苗语川黔滇:惠水东部 (Tên bản xứ)
Nơi Miao, Eastern Huishui được nói
Các ngôn ngữ liên quan đến Miao, Eastern Huishui
- Hmong (Macrolanguage)
- Miao, Eastern Huishui (ISO Language)
- Ge (ISO Language) volume_up
- Hmong Daw (ISO Language)
- Hmong, Flowery (ISO Language) volume_up
- Hmong Njua (ISO Language)
- Hmong Shua (ISO Language)
- Hmong, Southwestern Guiyang (ISO Language)
- Miao, Black (ISO Language) volume_up
- Miao, Central Huishui (ISO Language)
- Miao, Central Mashan (ISO Language)
- Miao, Chuanqiandian Cluster (ISO Language)
- Miao, Eastern Qiandong (ISO Language)
- Miao, Eastern Xiangxi (ISO Language)
- Miao, Luopohe (ISO Language)
- Miao, Northern Guiyang (ISO Language)
- Miao, Northern Huishui (ISO Language)
- Miao, Northern Mashan (ISO Language)
- Miao, Small Flowery (ISO Language) volume_up
- Miao, Southern Guiyang (ISO Language)
- Miao, Southern Mashan (ISO Language)
- Miao, Southern Qiandong (ISO Language)
- Miao, Southwestern Huishui (ISO Language)
- Miao, Western Mashan (ISO Language)
- Miao, Western Xiangxi (ISO Language)
Nhóm người nói Miao, Eastern Huishui
Miao, Huishui Eastern
Thông tin về Miao, Eastern Huishui
Dân số: 24,000
Làm việc với GRN bằng ngôn ngữ này.
Bạn có thể cung cấp thông tin, dịch thuật hoặc hỗ trợ ghi âm bằng ngôn ngữ này không? Bạn có thể tài trợ cho việc ghi âm bằng ngôn ngữ này hoặc ngôn ngữ khác không? Liên lạc với Đường dây nóng của bộ phận Ngôn ngữ của GRN.
Lưu ý rằng GRN là một tổ chức phi lợi nhuận, và không trả thù lao cho phiên dịch hay những người trợ giúp về ngôn ngữ. Mọi sự hỗ trợ đều là tình nguyện.