Chinese, Jinyu ngôn ngữ
Ngôn ngữ: Chinese, Jinyu
Mã ngôn ngữ theo chuẩn quốc tế ISO: cjy
Phạm vi ngôn ngữ: ISO Language
Trạng thái ngôn ngữ: Verified
Số hiệu ngôn ngữ trên GRN: 8833
IETF Language Tag: cjy
Các bài đã có sẵn bằng Chinese, Jinyu
Hiện tại chúng tôi chưa có bản thu nào khả dụng cho ngôn ngữ này.
File Âm Thanh/Video từ những nguồn khác
Study the Bible - (ThirdMill)
The Hope Video - Zhōngwén (Chinese) - (Mars Hill Productions)
Tên gọi khác cho Chinese, Jinyu
Chinesisch (Jinyu)
Jin Chinese
Jinese
Jinhua
Jinyu
Jinyu Chinese
晉語
Nơi Chinese, Jinyu được nói
Các ngôn ngữ liên quan đến Chinese, Jinyu
- Tiếng Hoa (Macrolanguage)
- Chinese, Jinyu (ISO Language)
- Chinese, Jinyu: Bingzhou (Language Variety)
- Chinese, Jinyu: Da-Bao (Language Variety)
- Chinese, Jinyu: Han-Xin (Language Variety)
- Chinese, Jinyu: Luliang (Language Variety)
- Chinese, Jinyu: Shangdang (Language Variety)
- Chinese, Jinyu: Wutai (Language Variety)
- Chinese, Jinyu: Zhang-Hu (Language Variety)
- Chinese, Jinyu: Zhi-Yan (Language Variety)
- Chinese, Gan (ISO Language)
- Chinese, Huizhou (ISO Language) volume_up
- Chinese, Min Bei (ISO Language)
- Chinese, Min Dong (ISO Language)
- Chinese, Min Nan (ISO Language) volume_up
- Chinese, Min Zhong (ISO Language)
- Chinese, Puxian (ISO Language) volume_up
- Chinese, Wu (ISO Language) volume_up
- Chinese, Xiang (ISO Language) volume_up
- Chinese, Yue (ISO Language) volume_up
- Hakka (ISO Language) volume_up
- Mandarin (ISO Language) volume_up
Nhóm người nói Chinese, Jinyu
Han Chinese, Jin
Thông tin về Chinese, Jinyu
Các thông tin khác: People_Bilingual.
Dân số: 45,000,000
Làm việc với GRN bằng ngôn ngữ này.
Bạn có thể cung cấp thông tin, dịch thuật hoặc hỗ trợ ghi âm bằng ngôn ngữ này không? Bạn có thể tài trợ cho việc ghi âm bằng ngôn ngữ này hoặc ngôn ngữ khác không? Liên lạc với Đường dây nóng của bộ phận Ngôn ngữ của GRN.
Lưu ý rằng GRN là một tổ chức phi lợi nhuận, và không trả thù lao cho phiên dịch hay những người trợ giúp về ngôn ngữ. Mọi sự hỗ trợ đều là tình nguyện.