Buriat, Mongolia ngôn ngữ
Ngôn ngữ: Buriat, Mongolia
Mã ngôn ngữ theo chuẩn quốc tế ISO: bxm
Phạm vi ngôn ngữ: ISO Language
Trạng thái ngôn ngữ: Verified
Số hiệu ngôn ngữ trên GRN: 8524
IETF Language Tag: bxm
Các bài đã có sẵn bằng Buriat, Mongolia
Hiện tại chúng tôi chưa có bản thu nào khả dụng cho ngôn ngữ này.
Tên gọi khác cho Buriat, Mongolia
Bouriate (Mongolie)
Bur:aad
Buriat-Mongolian
Burraad
Buryat
Mongolia Buriat
Mongolian Buriat
Northern Mongolian
Бурятский (Монголия)
蒙古布裏亞特語
蒙古布里亚特语
Nơi Buriat, Mongolia được nói
Các ngôn ngữ liên quan đến Buriat, Mongolia
- Buriat (Macrolanguage)
- Buriat, Mongolia (ISO Language)
- Buriat, Mongolia: Aga (Language Variety)
- Buriat, Mongolia: Barga (Language Variety)
- Buriat, Mongolia: Khori (Language Variety)
- Buriat, China (ISO Language)
- Buriat, Russia (ISO Language)
Nhóm người nói Buriat, Mongolia
Buriat, Mongolia
Thông tin về Buriat, Mongolia
Dân số: 51,000
Làm việc với GRN bằng ngôn ngữ này.
Bạn có thể cung cấp thông tin, dịch thuật hoặc hỗ trợ ghi âm bằng ngôn ngữ này không? Bạn có thể tài trợ cho việc ghi âm bằng ngôn ngữ này hoặc ngôn ngữ khác không? Liên lạc với Đường dây nóng của bộ phận Ngôn ngữ của GRN.
Lưu ý rằng GRN là một tổ chức phi lợi nhuận, và không trả thù lao cho phiên dịch hay những người trợ giúp về ngôn ngữ. Mọi sự hỗ trợ đều là tình nguyện.