Lựa chọn ngôn ngữ

mic

Chibe ngôn ngữ

Ngôn ngữ: Chibe
Loại ngôn ngữ theo chuẩn quốc tế ISO: Caló [rmq]
Phạm vi ngôn ngữ: Language Variety
Trạng thái ngôn ngữ: Verified
Số hiệu ngôn ngữ trên GRN: 8618
IETF Language Tag: rmq-x-HIS08618
ROLV (ROD) Mã đa dạng ngôn ngữ: 08618
download Tải xuống

Mẫu của Chibe

Tải xuống Caló Chibe - Untitled.mp3

Các bài đã có sẵn bằng Chibe

Những bản ghi âm được thiết kế cho việc truyền giảng và giảng dạy Kinh Thánh cơ bản để mang sứ điệp Tin Mừng cho những người không biết chữ hoặc là từ các nền văn hóa miệng, đặc biệt là nhóm người được tiếp cận.

O mistôe do Duvêbaron [The love of God]
29:10

O mistôe do Duvêbaron [The love of God]

Phần sưu tầm các bản nhạc, bài hát và giai điệu Thánh ca

A viduncha de Samuel [The Prophet Samuel]
6:23

A viduncha de Samuel [The Prophet Samuel]

Một số hoặc tất cả sách thứ 9 của Kinh thánh

Tải xuống Chibe

File Âm Thanh/Video từ những nguồn khác

Jesus Film in Chibi, Setentrional - (Jesus Film Project)

Tên gọi khác cho Chibe

Brazilian Calão
Calo: Brazilian Calao
Calo: Brazilian Calão (Tên bản xứ)

Nơi Chibe được nói

Brazil

Các ngôn ngữ liên quan đến Chibe

Thông tin về Chibe

Các thông tin khác: People_Bilingual.

Dân số: 10,000

Làm việc với GRN bằng ngôn ngữ này.

Bạn có thể cung cấp thông tin, dịch thuật hoặc hỗ trợ ghi âm bằng ngôn ngữ này không? Bạn có thể tài trợ cho việc ghi âm bằng ngôn ngữ này hoặc ngôn ngữ khác không? Liên lạc với Đường dây nóng của bộ phận Ngôn ngữ của GRN.

Lưu ý rằng GRN là một tổ chức phi lợi nhuận, và không trả thù lao cho phiên dịch hay những người trợ giúp về ngôn ngữ. Mọi sự hỗ trợ đều là tình nguyện.