Datooga: Ghumbiega ngôn ngữ
Ngôn ngữ: Datooga: Ghumbiega
Loại ngôn ngữ theo chuẩn quốc tế ISO: Datooga [tcc]
Phạm vi ngôn ngữ: Language Variety
Trạng thái ngôn ngữ: Verified
Số hiệu ngôn ngữ trên GRN: 27980
IETF Language Tag: tcc-x-HIS27980
ROLV (ROD) Mã đa dạng ngôn ngữ: 27980
Các bài đã có sẵn bằng Datooga: Ghumbiega
Hiện tại chúng tôi chưa có bản thu nào khả dụng cho ngôn ngữ này.
File Âm Thanh/Video từ những nguồn khác
Jesus Film Project films - Datooga - (Jesus Film Project)
The New Testament - Datooga - 2002 Version - (Faith Comes By Hearing)
Tên gọi khác cho Datooga: Ghumbiega
Ghumbiega
Nơi Datooga: Ghumbiega được nói
Các ngôn ngữ liên quan đến Datooga: Ghumbiega
- Datooga (ISO Language)
- Datooga: Ghumbiega (Language Variety)
- Datooga: Bajuta (Language Variety)
- Datooga: Barabayiiga (Language Variety) volume_up
- Datooga: Bianjiida (Language Variety)
- Datooga: Bisiyeda (Language Variety)
- Datooga: Buraadiiga (Language Variety)
- Datooga: Darorajek (Language Variety)
- Datooga: Gisamjanga (Language Variety)
- Datooga: Rootigaanga (Language Variety)
- Datooga: Salawajega (Language Variety)
- Datooga: Tsimajeega (Language Variety)
Làm việc với GRN bằng ngôn ngữ này.
Bạn có thể cung cấp thông tin, dịch thuật hoặc hỗ trợ ghi âm bằng ngôn ngữ này không? Bạn có thể tài trợ cho việc ghi âm bằng ngôn ngữ này hoặc ngôn ngữ khác không? Liên lạc với Đường dây nóng của bộ phận Ngôn ngữ của GRN.
Lưu ý rằng GRN là một tổ chức phi lợi nhuận, và không trả thù lao cho phiên dịch hay những người trợ giúp về ngôn ngữ. Mọi sự hỗ trợ đều là tình nguyện.