Musi: Kelingi ngôn ngữ
Ngôn ngữ: Musi: Kelingi
Loại ngôn ngữ theo chuẩn quốc tế ISO: Musi [mui]
Phạm vi ngôn ngữ: Language Variety
Trạng thái ngôn ngữ: Not Verified
Số hiệu ngôn ngữ trên GRN: 25907
Các bài đã có sẵn bằng Musi: Kelingi
Hiện tại chúng tôi chưa có bản thu nào khả dụng cho ngôn ngữ này.
File Âm Thanh/Video từ những nguồn khác
Broadcast audio/video - (TWR)
Jesus Christ Film Project films - Palembang - (Toko Media Online)
Jesus Film Project films - Palembang - (Jesus Film Project)
Tên gọi khác cho Musi: Kelingi
Kelingi
Nơi Musi: Kelingi được nói
Các ngôn ngữ liên quan đến Musi: Kelingi
- Malay (macrolanguage) (Macrolanguage)
- Musi (ISO Language)
- Musi: Kelingi (Language Variety)
- Abab: Penukal (Language Variety) volume_up
- Musi: Belide (Language Variety)
- Musi: Burai (Language Variety)
- Musi: Coastal Malay (Language Variety)
- Musi: Lematang Ilir (Language Variety) volume_up
- Musi: Meranjat (Language Variety)
- Musi: Musi Sekayu (Language Variety)
- Musi: Palembang Lamat (Language Variety)
- Musi: Pegagan (Language Variety)
- Musi: Penesak (Language Variety)
- Musi: Rawas (Language Variety)
- Palembang Malay (Language Variety) volume_up
- Sekayu (Language Variety) volume_up
Thông tin về Musi: Kelingi
Dân số: 20,000
Làm việc với GRN bằng ngôn ngữ này.
Bạn có thể cung cấp thông tin, dịch thuật hoặc hỗ trợ ghi âm bằng ngôn ngữ này không? Bạn có thể tài trợ cho việc ghi âm bằng ngôn ngữ này hoặc ngôn ngữ khác không? Liên lạc với Đường dây nóng của bộ phận Ngôn ngữ của GRN.
Lưu ý rằng GRN là một tổ chức phi lợi nhuận, và không trả thù lao cho phiên dịch hay những người trợ giúp về ngôn ngữ. Mọi sự hỗ trợ đều là tình nguyện.