Buriat, Russia: Khori ngôn ngữ
Ngôn ngữ: Buriat, Russia: Khori
Loại ngôn ngữ theo chuẩn quốc tế ISO: Buriat, Russia [bxr]
Phạm vi ngôn ngữ: Language Variety
Trạng thái ngôn ngữ: Verified
Số hiệu ngôn ngữ trên GRN: 24583
IETF Language Tag: bxr-x-HIS24583
ROLV (ROD) Mã đa dạng ngôn ngữ: 24583
Các bài đã có sẵn bằng Buriat, Russia: Khori
Hiện tại chúng tôi chưa có bản thu nào khả dụng cho ngôn ngữ này.
File Âm Thanh/Video từ những nguồn khác
Jesus Film in Buriat, Russia - (Jesus Film Project)
Tên gọi khác cho Buriat, Russia: Khori
Khori
Nơi Buriat, Russia: Khori được nói
Các ngôn ngữ liên quan đến Buriat, Russia: Khori
- Buriat (Macrolanguage)
- Buriat, Russia (ISO Language)
- Buriat, Russia: Khori (Language Variety)
- Buriat: Bohaan (Language Variety) volume_up
- Buriat: Eastern (Language Variety) volume_up
- Buriat, Russia: Alar (Language Variety)
- Buriat, Russia: Barguzin (Language Variety) volume_up
- Buriat, Russia: Bokhan (Language Variety)
- Buriat, Russia: Ekhirit-Bulagat (Language Variety)
- Buriat, Russia: Ninzne-Udinsk (Language Variety)
- Buriat, Russia: Oka (Language Variety)
- Buriat, Russia: Selengin (Language Variety)
- Buriat, Russia: Tunka (Language Variety)
- Buriat, Russia: Unga (Language Variety)
Thông tin về Buriat, Russia: Khori
Dân số: 318,000
Làm việc với GRN bằng ngôn ngữ này.
Bạn có thể cung cấp thông tin, dịch thuật hoặc hỗ trợ ghi âm bằng ngôn ngữ này không? Bạn có thể tài trợ cho việc ghi âm bằng ngôn ngữ này hoặc ngôn ngữ khác không? Liên lạc với Đường dây nóng của bộ phận Ngôn ngữ của GRN.
Lưu ý rằng GRN là một tổ chức phi lợi nhuận, và không trả thù lao cho phiên dịch hay những người trợ giúp về ngôn ngữ. Mọi sự hỗ trợ đều là tình nguyện.