Koma: Gomnome ngôn ngữ
Ngôn ngữ: Koma: Gomnome
Loại ngôn ngữ theo chuẩn quốc tế ISO: Koma [kmy]
Phạm vi ngôn ngữ: Language Variety
Trạng thái ngôn ngữ: Verified
Số hiệu ngôn ngữ trên GRN: 20868
IETF Language Tag: kmy-x-HIS20868
ROLV (ROD) Mã đa dạng ngôn ngữ: 20868
Các bài đã có sẵn bằng Koma: Gomnome
Hiện tại chúng tôi chưa có bản thu nào khả dụng cho ngôn ngữ này.
Recordings in related languages

Do Not Be Afraid (in Koma)
Những mẫu chuyện Kinh Thánh bằng âm thanh, và các thông điệp truyền giáo giải thích sự cứu rỗi và đem đến sự dạy dỗ căn bản cho Cơ Đốc nhân. Mỗi chương trình là một lựa chọn tùy chỉnh, phù hợp với bôi cảnh của bản văn và có thể bao gồm các bài hát và âm nhạc.
Tên gọi khác cho Koma: Gomnome
Gimbe
Gomnome
Koma Kadam
Laame
Mbeya
Youtubo
Nơi Koma: Gomnome được nói
Các ngôn ngữ liên quan đến Koma: Gomnome
- Koma (ISO Language) volume_up
- Koma: Gomnome (Language Variety)
- Koma: Damti (Language Variety) volume_up
- Koma: Damti & Beya (Language Variety) volume_up
- Koma: Gomme (Language Variety)
- Koma: Ndera (Language Variety)
Làm việc với GRN bằng ngôn ngữ này.
Bạn có thể cung cấp thông tin, dịch thuật hoặc hỗ trợ ghi âm bằng ngôn ngữ này không? Bạn có thể tài trợ cho việc ghi âm bằng ngôn ngữ này hoặc ngôn ngữ khác không? Liên lạc với Đường dây nóng của bộ phận Ngôn ngữ của GRN.
Lưu ý rằng GRN là một tổ chức phi lợi nhuận, và không trả thù lao cho phiên dịch hay những người trợ giúp về ngôn ngữ. Mọi sự hỗ trợ đều là tình nguyện.