Namibia

Thông tin về

Region:Châu phi
Capital:Windhoek
Population:2,212,000
Area (sq km):823,144
FIPS Country Code:WA
ISO Country Code:NA
GRN Office:

Map of Namibia

Map of Namibia

Ngôn ngữ và khẩu ngữ được nói băng

  • Other Language Options
    Các bản thu có sẵn
    Tên thứ tiếng
    Tài liệu

Tìm thấy ngôn ngữ


Tên thứ tiếng Các bản thu có sẵn
Fwe [Namibia] - ISO Language [fwe]
Gobabis Ju/'hoansi [Namibia] [ktz]
Hai//om [Namibia] - ISO Language [hgm]
Herero [Namibia] - ISO Language [her]
Khoekhoe [Namibia] - ISO Language [naq]
Khwe [Namibia] [xuu]
!Kung Ekoka [Namibia] - ISO Language [knw]
!Kung Mangetti Dune [Namibia] [vaj]
Kwangali [Namibia] - ISO Language [kwn]
Kwangali: Sambyu [Namibia] [kwn]
Kwe: Buka [Namibia] [xuu]
=|Kx'au||'ein [Namibia] [ktz]
Nama: Damara & Nama [Namibia] [naq]
Nama: Namibia [naq]
Ndonga [Namibia] - ISO Language [ndo]
Ovambo: Mbandja [Namibia] [kua]
Thimbukushu [Namibia] - ISO Language [mhw]
Tsumkwe Ju/'hoansi [Namibia] [ktz]

Những hội nhóm ở

Afrikaner; Ambo, Ndonga; Baster, Rehobother; British; Chokwe; Coloured; Deaf; Dhimba; Fwe; Gciriku; German; Heikum; Herero; Jew, English Speaking; Kung-Ekoka; Kung-Gobabis; Kung-Tsumkwe; Kwambi; Kwanyama; Kxoe, Khwe, Xun; Lozi; Luchazi; Luyana, Kwangali; Luyana, Lui; Mangetti Dune !Xung; Masi, Mashi; Mbalanhu; Mbukushu; Nama; Namibians; Naro, Nharon; Nusan, Xoo; Nyemba, Ngangela; Subia; Tswana; Umbundu; Vasekela Bushman; Yeyi;

Thông tin về